revolutionary people's liberation party
Định nghĩa
Danh từ: - Đảng giải phóng nhân dân cách mạng: Một tổ chức khủng bố cực đoan theo chủ nghĩa Mác ở Thổ Nhĩ Kỳ, chống lại NATO và Hoa Kỳ; thường tấn công các quan chức an ninh và quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Đảng giải phóng nhân dân cách mạng đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom.)
- (Chính phủ đã tuyên bố đảng giải phóng nhân dân cách mạng là một tổ chức bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"được xem là": Tổ chức này thường được các chính phủ phương Tây xem là một nhóm khủng bố.
- The revolutionary people's liberation party is considered a terrorist group by the United Nations. (Đảng giải phóng nhân dân cách mạng được Liên Hợp Quốc coi là một nhóm khủng bố.)
"bị cấm hoạt động": Ở nhiều quốc gia, tổ chức này bị cấm hoạt động do các hành động bạo lực.
- Turkey has banned the revolutionary people's liberation party since the 1970s. (Thổ Nhĩ Kỳ đã cấm đảng giải phóng nhân dân cách mạng từ những năm 1970.)
Biến thể và từ gần giống
- Revolutionary (adj): thuộc về cách mạng, mang tính cách mạng.
- The group has a revolutionary ideology. (Nhóm này có một hệ tư tưởng cách mạng.)
- People's liberation (n): sự giải phóng nhân dân.
- Their goal is people's liberation through armed struggle. (Mục tiêu của họ là giải phóng nhân dân thông qua đấu tranh vũ trang.)
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức khủng bố (terrorist organization): dùng để chỉ các nhóm bị coi là bất hợp pháp và nguy hiểm.
- Đảng cách mạng cực đoan (extremist revolutionary party): nhấn mạnh tính chất cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể liên quan đến cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- "đứng về phía cách mạng": thể hiện sự ủng hộ hoặc tham gia vào phong trào cách mạng.
- Many young people in the 1970s stood on the side of the revolutionary people's liberation party. (Nhiều thanh niên những năm 1970 đã đứng về phía đảng giải phóng nhân dân cách mạng.)